English Isthmian Premier League21:00 ngày 05/04/2025

Hendon
2 - 1

Chichester City
Thống kê
Thống kê trận đấu
HendonChỉ sốChichester City
0Chỉ số 40
7Chỉ số 23
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
10Chỉ số 216
6Chỉ số 221
62Chỉ số 2458
84Chỉ số 2381
50Chỉ số 2550
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Horsham | 41 | 28 | 3 | 10 | 87 |
| 2 | Billericay Town | 42 | 26 | 9 | 7 | 87 |
| 3 | Dartford | 42 | 25 | 9 | 8 | 84 |
| 4 | Cray Valley Paper Mills | 42 | 23 | 11 | 8 | 80 |
| 5 | Dover Athletic | 42 | 23 | 7 | 12 | 76 |
| 6 | Chichester City | 42 | 22 | 7 | 13 | 73 |
| 7 | Carshalton Athletic FC | 42 | 20 | 10 | 12 | 70 |
| 8 | Hashtag United | 42 | 18 | 10 | 14 | 64 |
| 9 | Chatham Town | 42 | 17 | 12 | 13 | 63 |
| 10 | Wingate Finchley | 42 | 17 | 9 | 16 | 60 |
| 11 | Cray Wanderers | 41 | 17 | 7 | 17 | 58 |
| 12 | lewes | 42 | 15 | 13 | 14 | 58 |
| 13 | Potters Bar Town | 41 | 17 | 6 | 18 | 57 |
| 14 | Folkestone | 41 | 16 | 7 | 18 | 55 |
| 15 | Cheshunt | 42 | 14 | 7 | 21 | 49 |
| 16 | Whitehawk | 42 | 14 | 7 | 21 | 49 |
| 17 | Canvey Island | 42 | 13 | 5 | 24 | 44 |
| 18 | Dulwich Hamlet | 42 | 12 | 8 | 22 | 44 |
| 19 | Hendon | 42 | 9 | 12 | 21 | 39 |
| 20 | Hastings United | 42 | 8 | 10 | 24 | 34 |
| 21 | Bognor Regis Town | 42 | 8 | 8 | 26 | 32 |
| 22 | Bowers Pitsea | 42 | 7 | 5 | 30 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hendon
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chichester City
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hendon
#12#21#30#40#57#60#70
Chichester City
#11#21#30#40#53#60#70
Horsham
Billericay Town
Dartford
Cray Valley Paper Mills
Dover Athletic
Carshalton Athletic FC
Hashtag United
Chatham Town
Wingate Finchley
Cray Wanderers
lewes
Potters Bar Town
Folkestone
Cheshunt
Whitehawk
Canvey Island
Dulwich Hamlet
Hastings United
Bognor Regis Town
Bowers Pitsea