CFA Women's League One13:00 ngày 12/08/2025

Hebei Snow Ruyi Women
0 - 2

Shandong Jinghua Women B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hebei Snow Ruyi WomenChỉ sốShandong Jinghua Women B
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangxi Pingguo Beinong Women | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | Sichuan Women | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 3 | Qingdao West Coast Women | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Shandong Jinghua Women B | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Tianjin Shengde Women | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Guangdong Sports Lottery Women | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Shanghai Shenhua Women | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 8 | Hebei Snow Ruyi Women | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Dalian Football School Women | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | Fujian Nanan Women | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Wuhan Sports University Women | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Shanxi Xihua Women | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 13 | Shanghai Port(w) | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 14 | Foshan Sports Women | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hebei Snow Ruyi Women
Fujian Nanan Women0 - 5
Hebei Snow Ruyi Women
Tianjin Shengde Women1 - 1
Hebei Snow Ruyi Women
Hebei Snow Ruyi Women0 - 3
Guangdong Sports Lottery Women
Shanxi Xihua Women0 - 2
Hebei Snow Ruyi Women
Hebei Snow Ruyi Women0 - 1
Wuhan Sports University Women
Foshan Sports Women0 - 0
Hebei Snow Ruyi Women
Hebei Snow Ruyi Women1 - 3
Shanghai Shenhua Women
Dalian Football School Women1 - 2
Hebei Snow Ruyi Women
Hebei Snow Ruyi Women2 - 1
Qingdao West Coast Women
Hebei Snow Ruyi Women2 - 1
Shanghai Port(w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shandong Jinghua Women B
Shandong Jinghua Women B2 - 5
Guangxi Pingguo Beinong Women
Shandong Jinghua Women B2 - 3
Sichuan Women
Shanghai Port(w)0 - 3
Shandong Jinghua Women B
Fujian Nanan Women0 - 2
Shandong Jinghua Women B
Shandong Jinghua Women B1 - 4
Tianjin Shengde Women
Guangdong Sports Lottery Women0 - 2
Shandong Jinghua Women B
Shandong Jinghua Women B1 - 0
Shanxi Xihua Women
Wuhan Sports University Women0 - 1
Shandong Jinghua Women B
Shandong Jinghua Women B5 - 0
Foshan Sports Women
Shanghai Shenhua Women2 - 3
Shandong Jinghua Women BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hebei Snow Ruyi Women
#10#20#30#40#50#60#70
Shandong Jinghua Women B
#12#21#30#40#50#60#70