Nigeria Premier League23:30 ngày 09/03/2025

Heartland FC
1 - 1

Bayelsa United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Heartland FCChỉ sốBayelsa United
126Chỉ số 2389
49Chỉ số 2551
10Chỉ số 225
3Chỉ số 211
1Chỉ số 34
42Chỉ số 2415
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Heartland FC
30620111426331534187
Đội hình xuất phát
Kelvin ogunga#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.chinedu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.omaka#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joel okoro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christian nkwo#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.christian#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ige tobi iyanda#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ejike ikwu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.charles#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Promise anyanwu#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Terdoo shimagande#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Terdoo shimagande#32
Terdoo shimagande#27
Terdoo shimagande#25
Terdoo shimagande#37
Terdoo shimagande#10
Terdoo shimagande#19
Terdoo shimagande#23
Terdoo shimagande#16
Terdoo shimagande#9
Bayelsa United
46527142026138353
Đội hình xuất phát
Saro loveday#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.bameyi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel biriduba#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
James emo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha jawad#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kehinde malik#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ogba ifeanyi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
magbisa wisdom#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim yahaya#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Andy#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.yusuf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.yusuf#7
i.yusuf#23
i.yusuf#24
i.yusuf#33
i.yusuf#29
i.yusuf#37
i.yusuf#15
i.yusuf#21
i.yusuf#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Remo Stars | 37 | 22 | 5 | 10 | 71 |
| 2 | Rivers United | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | Abia Warriors | 37 | 18 | 6 | 13 | 60 |
| 4 | Ikorodu City FC | 37 | 16 | 8 | 13 | 56 |
| 5 | Bendel Insurance | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Enyimba | 37 | 14 | 13 | 10 | 55 |
| 7 | Plateau United | 37 | 15 | 9 | 13 | 54 |
| 8 | Kano Pillars | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 9 | Enugu Rangers International | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | Nasarawa United | 36 | 14 | 9 | 13 | 51 |
| 11 | Shooting Stars SC | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 12 | Kwara United | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 13 | Bayelsa United | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 14 | Niger Tornadoes FC | 36 | 13 | 8 | 15 | 47 |
| 15 | Katsina United | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 16 | El Kanemi Warriors | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 17 | Heartland FC | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 18 | Akwa United | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 19 | Sunshine Stars FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 20 | Lobi Stars | 37 | 5 | 10 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bayelsa United1 - 0
Heartland FC
Bayelsa United1 - 0
Heartland FC
Heartland FC2 - 2
Bayelsa United
Bayelsa United3 - 1
Heartland FC
Heartland FC4 - 1
Bayelsa United
Heartland FC1 - 2
Bayelsa United
Bayelsa United3 - 4
Heartland FC
Heartland FC1 - 0
Bayelsa United
Bayelsa United1 - 0
Heartland FC
Bayelsa United1 - 0
Heartland FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Heartland FC
Ikorodu City FC2 - 0
Heartland FC
Heartland FC0 - 0
El Kanemi Warriors
Niger Tornadoes FC2 - 1
Heartland FC
Heartland FC2 - 1
Shooting Stars SC
Katsina United1 - 0
Heartland FC
Heartland FC2 - 0
Rivers United
Enyimba1 - 1
Heartland FC
Heartland FC1 - 0
Lobi Stars
Lobi Stars0 - 0
Heartland FC
Akwa United2 - 0
Heartland FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bayelsa United
Bayelsa United2 - 1
Bendel Insurance
Plateau United1 - 0
Bayelsa United
Bayelsa United2 - 2
Nasarawa United
Kwara United1 - 0
Bayelsa United
Bayelsa United0 - 0
Enugu Rangers International
Kano Pillars0 - 0
Bayelsa United
Bayelsa United4 - 1
Sunshine Stars FC
Abia Warriors1 - 0
Bayelsa United
Bayelsa United0 - 1
Abia Warriors
Remo Stars2 - 0
Bayelsa UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Heartland FC
#11#20#30#41#54#60#70
Bayelsa United
#11#20#30#44#50#60#70