Danish Elitedivisionen00:30 ngày 22/03/2025

HB Koge Woman's(w)
0 - 0

Odense Q Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
HB Koge Woman's(w)Chỉ sốOdense Q Women
1Chỉ số 30
9Chỉ số 214
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
84Chỉ số 2351
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 225
60Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
HB Koge Woman's(w)
24211027519812217
Đội hình xuất phát

S.Simonsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Andersen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Garcia#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Holt#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Huisman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Markvardsen#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nyman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Thygesen#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Uhre#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Vingum#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Pelkowski#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Pelkowski#4

E.Pelkowski#14
E.Pelkowski#13
E.Pelkowski#30
E.Pelkowski#33
E.Pelkowski#25
E.Pelkowski#32
Odense Q Women
2511192316681571
Đội hình xuất phát
lucy roberts#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Meaghan·Nally#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Krog#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Julie jensen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Henriksen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zoe margaret#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Habibovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
savannah rylan childers#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anna bout#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dikte bang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cayla white#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
cayla white#23
cayla white#17
cayla white#20
cayla white#5
cayla white#24
cayla white#31
cayla white#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fortuna Hjorring Women | 14 | 11 | 3 | 0 | 36 |
| 2 | Nordsjaelland Women | 14 | 10 | 0 | 4 | 30 |
| 3 | Brondby IF Women | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Odense Q Women | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 5 | HB Koge Woman's(w) | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 6 | AGF Kvindefodbold APS Women | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 7 | Boldklubben AF 1893 Women(w) | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 8 | Kolding BK Women | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge Woman's(w) | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 2 | Odense Q Women | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Fortuna Hjorring Women | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Brondby IF Women | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 5 | AGF Kvindefodbold APS Women | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Nordsjaelland Women | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kolding BK Women | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Midtjylland (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 3 | ASA Aarhus Women | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Boldklubben AF 1893 Women(w) | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 5 | Osterbro IF Women | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 6 | Thisted FC Women | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odense Q Women1 - 1
HB Koge Woman's(w)
HB Koge Woman's(w)0 - 1
Odense Q Women
Odense Q Women0 - 2
HB Koge Woman's(w)
HB Koge Woman's(w)0 - 1
Odense Q WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của HB Koge Woman's(w)
Brondby IF Women1 - 3
HB Koge Woman's(w)
HB Koge Woman's(w)2 - 2
Fortuna Hjorring Women
HB Koge Woman's(w)2 - 0
Bodo Glimt (W)
HB Koge Woman's(w)3 - 1
Osterbro IF Women
HB Koge Woman's(w)3 - 1
Naestved HG Women
Stabaek Women3 - 2
HB Koge Woman's(w)
HB Koge Woman's(w)2 - 2
Kolding BK Women
HB Koge Woman's(w)5 - 0
Boldklubben AF 1893 Women(w)
Fortuna Hjorring Women2 - 1
HB Koge Woman's(w)
HB Koge Woman's(w)0 - 1
Brondby IF WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense Q Women
Odense Q Women1 - 2
Nordsjaelland Women
Odense Q Women2 - 0
Nordsjaelland Women
Midtjylland (W)3 - 3
Odense Q Women
Odense Q Women0 - 4
AGF Kvindefodbold APS Women
Odense Q Women1 - 2
Fortuna Hjorring Women
Boldklubben AF 1893 Women(w)1 - 4
Odense Q Women
Odense Q Women0 - 0
AGF Kvindefodbold APS Women
Kolding BK Women2 - 2
Odense Q Women
Odense Q Women0 - 2
Nordsjaelland Women
Odense Q Women1 - 1
HB Koge Woman's(w)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HB Koge Woman's(w)
#10#20#30#41#56#60#70
Odense Q Women
#10#20#30#40#51#60#70
ASA Aarhus Women
Thisted FC Women