Algerian Ligue Professionnelle 220:00 ngày 25/01/2025

HB Chelghoum Laid
1 - 0

MO Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
HB Chelghoum LaidChỉ sốMO Constantine
2Chỉ số 21
84Chỉ số 2445
11Chỉ số 222
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
55Chỉ số 2545
108Chỉ số 2364
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MO Constantine1 - 0
HB Chelghoum Laid
HB Chelghoum Laid1 - 2
MO Constantine
MO Constantine1 - 0
HB Chelghoum Laid
HB Chelghoum Laid0 - 0
MO Constantine
MO Constantine0 - 0
HB Chelghoum LaidĐối chiếu
Phong độ gần đây của HB Chelghoum Laid
HB Chelghoum Laid4 - 1
Union Sportive Souf
Harrach6 - 0
HB Chelghoum Laid
IRB Ouargla2 - 0
HB Chelghoum Laid
HB Chelghoum Laid3 - 0
MSP Batna
US Chaouia2 - 0
HB Chelghoum Laid
HB Chelghoum Laid0 - 1
IB Khemis El Khechna
Oued Magrane1 - 0
HB Chelghoum Laid
HB Chelghoum Laid0 - 0
AS Khroub
NRB Teleghma0 - 0
HB Chelghoum Laid
HB Chelghoum Laid1 - 0
DjijelĐối chiếu
Phong độ gần đây của MO Constantine
MSP Batna3 - 1
MO Constantine
MO Constantine2 - 1
IRB Ouargla
IB Khemis El Khechna2 - 1
MO Constantine
MO Constantine6 - 3
US Chaouia
MO Constantine1 - 0
Oued Magrane
US Chaouia1 - 0
MO Constantine
Djijel4 - 1
MO Constantine
NRB Teleghma0 - 1
MO Constantine
MO Constantine2 - 2
CA Batna
AS Khroub2 - 0
MO ConstantineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HB Chelghoum Laid
#11#20#30#41#52#60#70
MO Constantine
#10#20#30#45#51#60#70
Rouisset
USM Annaba
JS Bordj Menaiel
RC Kouba
JS El Biar
NA Hussein Dey
WA Mostaganem
CR Temouchent
ASM Oran
ESM Kolea
MC Saida
JSM Tiaret
RC Arba
US Bechar Djedid
GC Mascara
SKAF Khemis Melina
MCB Oued Sly
SC Mecheria