CAF Confederation Cup18:00 ngày 19/08/2023

Hay Al-Arab SC
0 - 3

Aigle Noir Makamba
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Modern Sport FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Al Hilal Benghazi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Supersport United | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Abu Salim | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Sagrada Esperanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | SOA Renaissante | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana Dream FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Rivers United | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Club Africain | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Academica Do Lobito | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Stade Malien | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Sekhukhune United | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Diables Noirs | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hay Al-Arab SC
#10#20#30#40#50#60#70
Aigle Noir Makamba
#13#20#30#40#50#60#70
USM Libreville
Modern Sport FC
Al Hilal Benghazi
Supersport United
Zamalek SC
Abu Salim
Sagrada Esperanca
SOA Renaissante
Ghana Dream FC
Rivers United
Club Africain
Academica Do Lobito
Renaissance de Berkane
Stade Malien
Sekhukhune United
Diables Noirs