Israel Ligat Al Toto Cup22:00 ngày 12/11/2008

Hapoel Kiryat Shmona
2 - 1

Hapoel Petah Tikva
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Haifa | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Bnei Yehuda | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Maccabi Netanya | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Hakoah Amidar Ramat Gan FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Maccabi Petah Tikva FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bnei Sakhnin | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 5 | Hapoel Petah Tikva | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Kiryat Shmona
#12#22#30#40#50#60#70
Hapoel Petah Tikva
#11#21#30#40#50#60#70
Maccabi Haifa
Bnei Yehuda
Maccabi Netanya
Beitar Jerusalem
Ashdod MS
Maccabi Tel Aviv
Hakoah Amidar Ramat Gan FC
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Tel Aviv
Bnei Sakhnin