Israel Ligat Al Toto Cup23:30 ngày 13/09/2016

Hapoel Kfar Saba
2 - 3

Maccabi Haifa
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Haifa | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Hapoel Haifa | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Bnei Yehuda | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hapoel Tel Aviv | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Maccabi Petah Tikva FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | Hapoel Raanana | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Hapoel Ashkelon | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Kfar Saba
#12#20#30#42#51#60#70
Maccabi Haifa
#13#22#30#41#52#60#70
Hapoel Haifa
Hapoel Kiryat Shmona
Bnei Sakhnin
Maccabi Tel Aviv
Bnei Yehuda
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Raanana
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Ashkelon
Beitar Jerusalem