Australian Welsh League13:30 ngày 10/05/2025

Hakoah Sydney FC
1 - 2

Bulls Academy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hakoah Sydney FCChỉ sốBulls Academy
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 20
80Chỉ số 2472
81Chỉ số 2390
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
13Chỉ số 219
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Southern Districts Raiders FC | 15 | 11 | 1 | 3 | 34 |
| 2 | Northern Tigers | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Bulls Academy | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | University NSW | 15 | 7 | 6 | 2 | 27 |
| 5 | Newcastle Jets FC Youth | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 6 | Blacktown Spartans | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 7 | Inter Lions | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 8 | Canterbury Bankstown FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Rydalmere Lions FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 10 | Bankstown City Lions | 15 | 6 | 2 | 7 | 20 |
| 11 | Hakoah Sydney FC | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 12 | Dulwich Hill SC | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 13 | Hills Brumbies | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | Bonnyrigg White Eagles | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 15 | Mounties Wanderers | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | Macarthur Rams | 15 | 1 | 6 | 8 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hakoah Sydney FC
Bankstown City Lions2 - 3
Hakoah Sydney FC
Hakoah Sydney FC5 - 1
Bonnyrigg White Eagles
Newcastle Jets FC Youth1 - 1
Hakoah Sydney FC
Hakoah Sydney FC3 - 3
Hills Brumbies
Hakoah Sydney FC2 - 2
PCYC Parramatta Eagles
Inter Lions2 - 2
Hakoah Sydney FC
Hakoah Sydney FC0 - 2
Northern Tigers
Hakoah Sydney FC0 - 3
Blacktown Spartans
Connells Point Rovers FC0 - 3
Hakoah Sydney FC
Mounties Wanderers1 - 0
Hakoah Sydney FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bulls Academy
Bulls Academy2 - 1
Rydalmere Lions FC
Southern Districts Raiders FC1 - 2
Bulls Academy
Bulls Academy2 - 2
Dulwich Hill SC
University NSW2 - 0
Bulls Academy
Bulls Academy3 - 1
Bonnyrigg White Eagles
Hills Brumbies0 - 1
Bulls Academy
Bulls Academy1 - 1
Newcastle Jets FC Youth
Blacktown Spartans2 - 2
Bulls Academy
Bulls Academy3 - 2
Inter Lions
Macarthur Rams2 - 2
Bulls AcademyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hakoah Sydney FC
#11#21#30#43#55#60#70
Bulls Academy
#12#22#30#41#50#60#70
Canterbury Bankstown FC