Chinese FA Cup14:30 ngày 20/04/2025

Haimen Codion
0 - 1

Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Haimen CodionChỉ sốGuangxi Pingguo FC(2018-2025)
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
177Chỉ số 23147
92Chỉ số 2485
4Chỉ số 23
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Haimen Codion
Sơ đồ 4-2-3-1521989116755264617
Đội hình xuất phát

G.Xie#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Zheng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Cheng#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Yan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Pei#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Yin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Jin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Chen#55 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Ren#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Xu#46 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

X.Bai#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

X.Bai#60

X.Bai#45

X.Bai#53

X.Bai#56

X.Bai#20

X.Bai#59

X.Bai#41

X.Bai#43

X.Bai#49

X.Bai#51

X.Bai#57

X.Bai#58
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
Sơ đồ 4-1-2-32229452868333143117
Đội hình xuất phát

L.He#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Fu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Huang#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Chen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Ge#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

H.Zhang#3 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

Q.Ding#33 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

Y.Yao#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Zhang#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Yang#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Yang#39

J.Yang#24

J.Yang#11

J.Yang#19

J.Yang#5

J.Yang#30

J.Yang#23

J.Yang#7

J.Yang#16

J.Yang#18

J.Yang#20

J.Yang#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fujian Quanzhou Qinggong | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Shanghai Zetian | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Chongqing Handa | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Guangxi Bushan | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wuhan Lianzhen | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Shanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Wuhu Baisheng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chongqing Chunlei FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Qingdao May Wind | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Shenzhen Xingjun | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Guangxi Union | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shenzhen Jixiang | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ningbo Fioren | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Ningxia Pingluo Hengli | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Hainan Shuangyu | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Second | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Guangzhou Huadu Red Treasure | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Hainan Zhonghong | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shaanxi Northwest Juniors | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Xiamen Chengyi | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Qingdao Laoshan Gangfan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Shanxi Xiangyu | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Haimen Codion
Hubei Istar0 - 0
Haimen Codion
Haimen Codion1 - 0
Tai'an Tiankuang
Wuxi Wugo5 - 1
Haimen Codion
Haimen Codion0 - 0
Lanzhou Longyuan Athletic
Shandong Taishan B2 - 2
Haimen Codion
Shanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly0 - 3
Haimen Codion
Haimen Codion0 - 2
Shenzhen Juniors
Hunan Billows(2006-2025)2 - 2
Haimen Codion
Guangdong Guangzhou Power1 - 1
Haimen Codion
Haimen Codion1 - 2
Shanghai Port BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
Shenzhen Juniors2 - 0
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
Suzhou Dongwu0 - 0
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)0 - 1
Nanjing City
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)0 - 3
Liaoning Tieren
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)1 - 4
Kitchee
Chongqing Tonglianglong1 - 1
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)1 - 0
Dingnan United
Nanjing City4 - 1
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)3 - 2
Yanbian Longding
Guangzhou FC(1993-2025)1 - 1
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haimen Codion
#10#20#30#40#54#60#70
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
#11#20#30#41#53#60#70
Fujian Quanzhou Qinggong
Shanghai Zetian
Chongqing Handa
Guangxi Bushan
Wuhan Lianzhen
Wuhu Baisheng
Chongqing Chunlei FC
Qingdao May Wind
Shenzhen Xingjun
Guangxi Union
Shenzhen Jixiang
Ningbo Fioren
Ningxia Pingluo Hengli
Hainan Shuangyu
Shanghai Second
Guangzhou Huadu Red Treasure
Hainan Zhonghong
Shaanxi Northwest Juniors
Xiamen Chengyi
Qingdao Laoshan Gangfan
Shanxi Xiangyu