English Women's South Conference20:00 ngày 27/04/2025

Gwalia United W
0 - 2

Plymouth Argyle (w)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gwalia United WChỉ sốPlymouth Argyle (w)
99Chỉ số 2390
3Chỉ số 24
0Chỉ số 81
8Chỉ số 224
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
49Chỉ số 2434
0Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ipswich Town Women | 22 | 17 | 3 | 2 | 54 |
| 2 | Hashtag United Women | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Watford Women | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Exeter City (w) | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 |
| 5 | Oxford United Women | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 6 | Lewes Women | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | AFC Wimbledon Women | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | Cheltenham Town (w) | 22 | 7 | 2 | 13 | 23 |
| 9 | Plymouth Argyle (w) | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 10 | Billericay Town Women | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Gwalia United W | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Milton Keynes Dons (w) | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gwalia United W
Watford Women4 - 0
Gwalia United W
Ipswich Town Women2 - 0
Gwalia United W
Gwalia United W2 - 0
Hashtag United Women
Gwalia United W0 - 2
Ipswich Town Women
Gwalia United W0 - 0
Lewes Women
Gwalia United W0 - 3
Oxford United Women
Gwalia United W2 - 1
Cheltenham Town (w)
Gwalia United W0 - 3
Watford Women
Milton Keynes Dons (w)0 - 2
Gwalia United W
Exeter City (w)1 - 1
Gwalia United WĐối chiếu
Phong độ gần đây của Plymouth Argyle (w)
Plymouth Argyle (w)2 - 2
AFC Wimbledon Women
Ipswich Town Women3 - 1
Plymouth Argyle (w)
Watford Women5 - 0
Plymouth Argyle (w)
Exeter City (w)1 - 0
Plymouth Argyle (w)
Plymouth Argyle (w)2 - 2
Billericay Town Women
Oxford United Women1 - 0
Plymouth Argyle (w)
Plymouth Argyle (w)2 - 1
Lewes Women
Plymouth Argyle (w)0 - 3
Stoke City Women
Plymouth Argyle (w)0 - 4
Watford Women
Hashtag United Women2 - 0
Plymouth Argyle (w)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gwalia United W
#10#20#30#40#53#60#70
Plymouth Argyle (w)
#12#20#30#41#54#60#70