Georgia Erovnuli Liga19:00 ngày 03/04/2015

Guria Lanchkhuti
4 - 1

WIT Georgia Tbilisi
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dila Gori | 30 | 20 | 6 | 4 | 66 |
| 2 | Dinamo Tbilisi | 30 | 17 | 7 | 6 | 58 |
| 3 | Dinamo Batumi | 30 | 18 | 4 | 8 | 58 |
| 4 | Spartaki Tskhinvali | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | Chikhura Sachkhere | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 6 | Samtredia | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | Torpedo Kutaisi | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 8 | FC Shukura Kobuleti | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Guria Lanchkhuti | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | Merani Martvili | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 12 | Baia Zugdidi | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 |
| 14 | WIT Georgia Tbilisi | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 16 | FC Zestafoni | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guria Lanchkhuti
#14#23#30#40#50#60#70
WIT Georgia Tbilisi
#11#21#30#40#50#60#70
Dila Gori
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi
Spartaki Tskhinvali
Chikhura Sachkhere
Samtredia
Torpedo Kutaisi
FC Shukura Kobuleti
FC Kolkheti Poti
Merani Martvili
Baia Zugdidi
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi
FC Zestafoni