CONCACAF U20 Championship06:00 ngày 19/05/2008

Grenada U20
0 - 1

Saint Vincent and the Grenadines U20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slask Wroclaw | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Piast Gliwice | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Wisla Krakow | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Cracovia Krakow | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odra Wodzislaw Slaski | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | Gornik Zabrze | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Ruch Chorzow | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 4 | Polonia Bytom | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | GKS Belchatow | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 3 | Lech Poznan | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Lechia Gdansk | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grenada U20
#10#20#30#40#5-1#60#70
Saint Vincent and the Grenadines U20
#11#21#30#40#5-1#60#70
Slask Wroclaw
Piast Gliwice
Wisla Krakow
Cracovia Krakow
Odra Wodzislaw Slaski
Gornik Zabrze
Ruch Chorzow
Polonia Bytom
Arka Gdynia
GKS Belchatow
Lech Poznan
Lechia Gdansk
Legia Warszawa
Polonia Warszawa
Jagiellonia Bialystok
LKS Lodz