Brazilian Campeonato Gaucho06:00 ngày 25/02/2023

Grêmio - RS
6 - 1

Novo Hamburgo RS
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grêmio - RS | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Internacional - RS | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | SER Caxias | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 4 | Ypiranga(RS) | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 6 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Brasil de Pelotas | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 8 | Novo Hamburgo RS | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Avenida RS | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 10 | Sao Luiz(RS) | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Esportivo RS | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 12 | Aimore RS | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#16#25#30#40#58#60#70
Novo Hamburgo RS
#11#20#30#40#52#60#70
Internacional - RS
SER Caxias
Ypiranga(RS)
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube São José Porto Alegre
Brasil de Pelotas
Avenida RS
Sao Luiz(RS)
Esportivo RS
Aimore RS