Rwandan National League23:30 ngày 01/05/2026

Gorilla FC
1 - 1

Police(RWA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gorilla FCChỉ sốPolice(RWA)
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
37Chỉ số 2563
3Chỉ số 226
20Chỉ số 2452
3Chỉ số 33
64Chỉ số 2393
0Chỉ số 370
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Police(RWA)4 - 0
Gorilla FC
Gorilla FC0 - 0
Police(RWA)
Police(RWA)0 - 0
Gorilla FC
Gorilla FC2 - 0
Police(RWA)
Police(RWA)2 - 1
Gorilla FC
Gorilla FC0 - 2
Police(RWA)
Police(RWA)1 - 0
Gorilla FC
Gorilla FC2 - 3
Police(RWA)
Police(RWA)0 - 1
Gorilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gorilla FC
Muhanga1 - 2
Gorilla FC
Gorilla FC1 - 1
Rayon Sports FC
Gasogi United2 - 1
Gorilla FC
Gorilla FC2 - 1
Musanze FC
Gicumbi FC0 - 1
Gorilla FC
AS Kigali2 - 2
Gorilla FC
Gorilla FC1 - 1
Marines FC
Gorilla FC0 - 0
AS Kigali
Amagaju2 - 1
Gorilla FC
Gorilla FC6 - 0
Muhazi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Police(RWA)
Police(RWA)2 - 0
Marines FC
Police(RWA)0 - 1
Bugesera FC
Amagaju2 - 1
Police(RWA)
Police(RWA)1 - 1
Etincelles
Rayon Sports FC0 - 0
Police(RWA)
Police(RWA)0 - 0
Rayon Sports FC
Police(RWA)0 - 1
Al Merreikh
Police(RWA)3 - 1
Gicumbi FC
Rutsiro FC0 - 0
Police(RWA)
Police(RWA)1 - 1
APR FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gorilla FC
#11#21#30#43#55#60#70
Police(RWA)
#11#20#30#43#57#60#70