Rwandan National League20:00 ngày 06/12/2021

Gorilla FC
2 - 2

Etincelles
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APR FC | 30 | 20 | 6 | 4 | 66 |
| 2 | Kiyovu FC | 30 | 19 | 8 | 3 | 65 |
| 3 | AS Kigali | 30 | 12 | 13 | 5 | 49 |
| 4 | Rayon Sports FC | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 5 | Mukura Victory Sports | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Musanze FC | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 7 | Police FC | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Bugesera FC | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Marines FC | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 10 | Espoir FC | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | Gasogi United | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 12 | Gorilla FC | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Rutsiro FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Etincelles | 28 | 7 | 7 | 14 | 28 |
| 15 | Etoile de LEst | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 16 | Gicumbi FC | 30 | 2 | 12 | 16 | 18 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gorilla FC
#12#21#30#43#56#60#70
Etincelles
#12#20#30#42#56#60#70
APR FC
Kiyovu FC
AS Kigali
Rayon Sports FC
Mukura Victory Sports
Musanze FC
Police FC
Bugesera FC
Marines FC
Espoir FC
Gasogi United
Rutsiro FC
Etoile de LEst
Gicumbi FC