CECAFA Football Associ01:00 ngày 14/07/2024

Gor Mahia
1 - 1

ASAS Djibouti Telecom
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Red Arrows | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Gor Mahia | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | ASAS Djibouti Telecom | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APR FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | SC Villa | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Singida Fountain Gate | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Marekh | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hay Al-Arab SC | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Coastal Union | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | JKU FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Dekedaha FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gor Mahia
#11#21#30#43#510#60#70
ASAS Djibouti Telecom
#11#21#30#41#55#60#70
Al-Hilal Omdurman
Red Arrows
APR FC
SC Villa
Singida Fountain Gate
Marekh
Hay Al-Arab SC
Coastal Union
JKU FC
Dekedaha FC