Togolese Premier Division22:30 ngày 22/01/2025

Gomido FC
1 - 0

AC Barracuda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gomido FCChỉ sốAC Barracuda
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gbohloesu | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 2 | ASC Kara | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 3 | ASKO Kara | 19 | 6 | 11 | 2 | 29 |
| 4 | AS OTR | 17 | 9 | 2 | 6 | 29 |
| 5 | Entente 2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Unisport de Sokode | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | AS Binah | 19 | 7 | 7 | 5 | 28 |
| 8 | FC Espoir Tsevie | 19 | 6 | 7 | 6 | 25 |
| 9 | Etoile Filante de Lomé | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | AC Barracuda | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 11 | Tambo FC | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 12 | Gomido FC | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 13 | CDF Haknour | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 14 | Doumbe FC | 20 | 2 | 2 | 16 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gomido FC
ASC Kara0 - 0
Gomido FC
Entente 22 - 0
Gomido FC
Gomido FC0 - 1
Unisport de Sokode
Gomido FC0 - 1
ASC Kara
Tambo FC0 - 0
Gomido FC
Gomido FC2 - 1
Unisport de Sokode
AC Barracuda2 - 0
Gomido FC
Gomido FC2 - 1
Gbikinti
ASKO Kara2 - 0
Gomido FC
Gomido FC0 - 0
FC Espoir TsevieĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Barracuda
AS Binah1 - 0
AC Barracuda
AC Barracuda0 - 0
CDF Haknour
AS OTR1 - 0
AC Barracuda
Gbohloesu2 - 1
AC Barracuda
AC Barracuda0 - 1
Entente 2
Doumbe FC1 - 1
AC Barracuda
AC Barracuda1 - 1
Gbohloesu
AS OTR1 - 0
AC Barracuda
AC Barracuda2 - 0
Gomido FC
AS Binah1 - 1
AC BarracudaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gomido FC
#11#20#30#40#50#60#70
AC Barracuda
#10#20#30#40#50#60#70
Etoile Filante de Lomé