Finland Ykkosliigacup00:45 ngày 05/02/2022

Gnistan Helsinki
4 - 5

JaPS
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | TPS Turku | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | PK-35 Vantaa | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | PIF Parainen | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | JaPS | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | PEPO Lappeenranta | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jaro | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | KPV Kokkola | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | SJK Akatemia | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Mikkelin Palloilijat | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gnistan Helsinki
#14#21#30#44#54#60#70
JaPS
#15#20#30#42#56#60#70
Ekenas IF Fotboll
TPS Turku
PK-35 Vantaa
PIF Parainen
KTP Kotka
PEPO Lappeenranta
Jaro
KPV Kokkola
SJK Akatemia
Mikkelin Palloilijat