PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:45 ngày 01/05/2009

GKS Belchatow
3 - 1

Polonia Bytom
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 30 | 19 | 7 | 4 | 64 |
| 2 | Legia Warszawa | 30 | 18 | 7 | 5 | 61 |
| 3 | Lech Poznan | 30 | 16 | 11 | 3 | 59 |
| 4 | Polonia Warszawa | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | GKS Belchatow | 30 | 17 | 3 | 10 | 54 |
| 6 | Slask Wroclaw | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Polonia Bytom | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 8 | LKS Lodz | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 10 | Ruch Chorzow | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 11 | Piast Gliwice | 30 | 9 | 6 | 15 | 33 |
| 12 | Lechia Gdansk | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 |
| 13 | Odra Wodzislaw Slaski | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | Arka Gdynia | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Cracovia Krakow | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 16 | Gornik Zabrze | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Belchatow
#13#22#30#40#5-1#60#70
Polonia Bytom
#11#21#30#40#5-1#60#70
Wisla Krakow
Legia Warszawa
Lech Poznan
Polonia Warszawa
Slask Wroclaw
LKS Lodz
Jagiellonia Bialystok
Ruch Chorzow
Piast Gliwice
Lechia Gdansk
Odra Wodzislaw Slaski
Arka Gdynia
Cracovia Krakow
Gornik Zabrze