Korean K League 315:00 ngày 11/10/2014

Gimpo FC
1 - 1

Paju Frontier FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pocheon FC | 25 | 21 | 3 | 1 | 66 |
| 2 | Hwaseong FC | 25 | 19 | 2 | 4 | 59 |
| 3 | Icheon Citizen | 25 | 17 | 3 | 5 | 54 |
| 4 | Jungnang Chorus Mustang FC | 25 | 14 | 6 | 5 | 48 |
| 5 | Paju Frontier FC | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 6 | Chungbuk Cheongju FC | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 7 | Chuncheon Citizen | 25 | 11 | 9 | 5 | 42 |
| 8 | Gyeongju Citizen | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 9 | Jeonju Citizen FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Yangju Citizen | 25 | 10 | 5 | 10 | 35 |
| 11 | FC Uijeongbu | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 12 | Chunnam Youngkwang | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 13 | Pyeongchang United FC | 25 | 6 | 7 | 12 | 25 |
| 14 | Seoul United | 25 | 6 | 4 | 15 | 22 |
| 15 | Gimpo FC | 25 | 9 | 2 | 14 | 29 |
| 16 | Cheonan FC | 25 | 4 | 4 | 17 | 16 |
| 17 | 25 | 3 | 3 | 19 | 12 | |
| 18 | Seoul Martyrs FC | 25 | 1 | 0 | 24 | 3 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimpo FC
#11#20#30#40#5-1#60#70
Paju Frontier FC
#11#20#30#40#5-1#60#70
Pocheon FC
Hwaseong FC
Icheon Citizen
Jungnang Chorus Mustang FC
Chungbuk Cheongju FC
Chuncheon Citizen
Gyeongju Citizen
Jeonju Citizen FC
Yangju Citizen
FC Uijeongbu
Chunnam Youngkwang
Pyeongchang United FC
Seoul United
Cheonan FC
Seoul Martyrs FC