Senegal Premier League00:00 ngày 30/06/2025

Generation Foot
4 - 0

Pikine
Thống kê
Thống kê trận đấu
Generation FootChỉ sốPikine
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
5Chỉ số 225
2Chỉ số 31
82Chỉ số 2485
85Chỉ số 2367
10Chỉ số 214
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASC Jaraaf | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 2 | US Goree | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 3 | ASC Wally Daan | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | US Ouakam Dakar | 21 | 8 | 8 | 5 | 32 |
| 5 | Ajel de Rufisque | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 6 | Generation Foot | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 7 | Pikine | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 8 | Teunhueth FC | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 9 | Linguere | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 10 | Guediawaye | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 |
| 12 | Sonacos | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 13 | HLM | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Jamono Fatick | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 15 | Oslo Football Academy Dakar | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 16 | Casamance | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pikine0 - 1
Generation Foot
Generation Foot0 - 2
Pikine
Pikine0 - 0
Generation Foot
Generation Foot2 - 0
Pikine
Pikine0 - 2
Generation Foot
Generation Foot2 - 0
Pikine
Pikine2 - 1
Generation Foot
Generation Foot4 - 1
Pikine
Pikine3 - 1
Generation Foot
Pikine1 - 1
Generation FootĐối chiếu
Phong độ gần đây của Generation Foot
Generation Foot3 - 2
Jamono Fatick
ASC Wally Daan0 - 2
Generation Foot
Generation Foot0 - 1
Oslo Football Academy Dakar
Ajel de Rufisque1 - 1
Generation Foot
Generation Foot0 - 0
AS Douanes Dakar
Generation Foot1 - 1
Linguere
AS Dakar Sacre Coeur1 - 2
Generation Foot
US Goree2 - 1
Generation Foot
AS Douanes Dakar0 - 0
Generation Foot
Generation Foot1 - 3
HLMĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pikine
Pikine0 - 0
HLM
Sonacos2 - 1
Pikine
Pikine1 - 0
Essamaye FC
Pikine0 - 0
US Ouakam Dakar
Guediawaye1 - 1
Pikine
Pikine1 - 0
Linguere
Pikine2 - 0
Casa Sports Zinguinchor
Teunhueth FC0 - 1
Pikine
Pikine0 - 0
ASC Jaraaf
Pikine0 - 0
US GoreeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Generation Foot
#14#22#30#42#54#60#70
Pikine
#10#20#30#41#53#60#70
Casamance