CAF Confederation Cup22:00 ngày 28/09/2025

Gbohloesu
0 - 2

US Forces Armees
Thống kê
Thống kê trận đấu
GbohloesuChỉ sốUS Forces Armees
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 220
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
45Chỉ số 2341
5Chỉ số 32
31Chỉ số 2421
0Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gbohloesu
US Forces Armees1 - 0
Gbohloesu
AS OTR0 - 1
Gbohloesu
Gbohloesu2 - 1
ASC Kara
AS Binah0 - 0
Gbohloesu
Entente 20 - 0
Gbohloesu
Gbohloesu1 - 0
ASKO Kara
Doumbe FC0 - 1
Gbohloesu
Gbohloesu0 - 0
FC Espoir Tsevie
Gbohloesu1 - 0
Gomido FC
AC Barracuda0 - 1
GbohloesuĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Forces Armees
US Forces Armees1 - 0
Gbohloesu
US Forces Armees3 - 1
Etoile Filante de Ouagadougou
US Forces Armees2 - 1
Vitesse Delft
RC Bobo Dioulasso0 - 0
US Forces Armees
US Forces Armees2 - 0
ASEC Koudougou
US Comoe0 - 0
US Forces Armees
Rahimo FC0 - 1
US Forces Armees
US Forces Armees3 - 0
RC Kadiogo
Real du Faso1 - 2
US Forces Armees
US Forces Armees0 - 0
AS Douanes OuagadougouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gbohloesu
#10#20#30#45#55#60#70
US Forces Armees
#12#20#30#42#58#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs