Korean K League 314:00 ngày 27/08/2022

Gangneung Citizen
1 - 3

Gyeongju KHNP
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Changwon City | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Paju Frontier FC | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 3 | Gyeongju KHNP | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Busan Transportation Corporation | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Siheung City | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 6 | Hwaseong FC | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 7 | Gimhae City | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 8 | Yangju Citizen | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 9 | Daejeon Korail | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 10 | Cheonan City | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 11 | Pocheon FC | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Gangneung Citizen | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Mokpo City | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 14 | Chungbuk Cheongju FC | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Ulsan Citizens | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 16 | Dangjin Citizen | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gangneung Citizen
#11#20#30#40#55#60#70
Gyeongju KHNP
#13#21#30#42#56#60#70
Changwon City
Paju Frontier FC
Busan Transportation Corporation
Siheung City
Hwaseong FC
Gimhae City
Yangju Citizen
Daejeon Korail
Cheonan City
Pocheon FC
Mokpo City
Chungbuk Cheongju FC
Ulsan Citizens
Dangjin Citizen