Brazilian Campeonato Acreano03:30 ngày 30/03/2025

Galvez AC
1 - 3

Independencia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Galvez ACChỉ sốIndependencia
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
14Chỉ số 227
94Chỉ số 2447
9Chỉ số 23
110Chỉ số 2364
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasco AC | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Senador Guiomard | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Independent AC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Galvez AC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Humaita AC | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 6 | Rio Branco AC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 7 | Sao Francisco AC | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 |
| 8 | Placido de Castro | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Galvez AC
Vasco AC1 - 1
Galvez AC
Senador Guiomard3 - 2
Galvez AC
Sao Francisco AC0 - 1
Galvez AC
Galvez AC0 - 0
Independencia
Rio Branco AC1 - 6
Galvez AC
Vasco AC1 - 0
Galvez AC
Galvez AC2 - 2
Humaita AC
Galvez AC3 - 2
Placido de Castro
Galvez AC2 - 3
Vasco AC
Galvez AC2 - 2
Humaita ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Independencia
Galvez AC0 - 0
Independencia
Independencia1 - 1
Manaus (AM)
Independencia2 - 1
Andira EC
Independencia3 - 3Hipolito Yrigoye
Independencia2 - 0
Sao Francisco AC
Andira EC3 - 3
Independencia
Humaita AC4 - 0
Independencia
Andira EC2 - 2
Independencia
Independencia4 - 4
Humaita AC
Independencia1 - 4
Rio Branco ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galvez AC
#11#21#30#41#59#60#70
Independencia
#13#22#30#43#53#60#70
Independent AC