OFC Champions League11:00 ngày 17/02/2024

Gaïtcha
1 - 2

AS Magenta Noumea
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Rewa FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Hekari Souths United FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Solomon Warriors FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Pirae | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | AS Magenta Noumea | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ifira Black Bird | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Vaivase Tai FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaivase Tai FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Tupapa Maraerenga | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Veitongo FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Vaiala Tongan | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gaïtcha
#11#20#30#40#50#60#70
AS Magenta Noumea
#12#21#31#40#50#60#70
Auckland City
Rewa FC
Hekari Souths United FC
Solomon Warriors FC
AS Pirae
Ifira Black Bird
Vaivase Tai FC
Tupapa Maraerenga
Veitongo FC
Vaiala Tongan