Czech Chance Liga20:30 ngày 26/09/2015

Fotbal Příbram
4 - 1

FC Vysočina Jihlava
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 23 | 2 | 5 | 71 |
| 2 | AC Sparta Praha | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 3 | FC Slovan Liberec | 30 | 17 | 7 | 6 | 58 |
| 4 | FK Mladá Boleslav | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 5 | SK Slavia Praha | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | FC Zbrojovka Brno | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 7 | FK Jablonec | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 8 | 1.FC Slovácko | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 10 | FK Dukla Praha | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 13 | FC Zlín | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | SK Sigma Olomouc | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | Fotbal Příbram | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 16 | FC Baník Ostrava | 30 | 4 | 2 | 24 | 14 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Příbram
#14#23#30#40#59#60#70
FC Vysočina Jihlava
#11#20#30#40#54#60#70
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav
SK Slavia Praha
FC Zbrojovka Brno
FK Jablonec
1.FC Slovácko
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha
FK Teplice
FC Zlín
SK Sigma Olomouc
FC Baník Ostrava