Categoría Primera A03:30 ngày 04/05/2026

Fortaleza F.C
2 - 1

Atletico Bucaramanga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortaleza F.CChỉ sốAtletico Bucaramanga
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2434
5Chỉ số 2210
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 23
0Chỉ số 81
91Chỉ số 2358
1Chỉ số 32
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortaleza F.C
Sơ đồ 4-4-1-1116618151014208339
Đội hình xuất phát

M.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cajares#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Díaz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Balanta#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cuero#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Velázquez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Pico#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Orozco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Navarro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Arroyo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

J.S.Herrera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.S.Herrera#3

J.S.Herrera#29

J.S.Herrera#24

J.S.Herrera#26

J.S.Herrera#21

J.S.Herrera#5

J.S.Herrera#7

J.S.Herrera#32

J.S.Herrera#17
Atletico Bucaramanga
Sơ đồ 4-2-3-11219234256201510149
Đội hình xuất phát

L.Vásquez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gutiérrez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Romaña#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.García#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

CarlosDeLasSalas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gustavo·Charrupi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Zarate#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Batalla#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Sambueza#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Mosquera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B·Caicedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B·Caicedo#21

B·Caicedo#7
B·Caicedo#16
B·Caicedo#5

B·Caicedo#27

B·Caicedo#3

B·Caicedo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 13 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 11 | 2 | 6 | 35 |
| 3 | Deportivo Pasto | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 4 | America de Cali | 19 | 10 | 3 | 6 | 33 |
| 5 | Deportiva Once Caldas | 19 | 8 | 9 | 2 | 33 |
| 6 | Deportes Tolima | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 7 | Independiente Santa Fe | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 8 | Internacional de Bogota | 19 | 7 | 7 | 5 | 28 |
| 9 | Deportivo Cali | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 10 | Millonarios | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 12 | Aguilas Doradas | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 13 | Atletico Bucaramanga | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 14 | Llaneros FC | 19 | 4 | 10 | 5 | 22 |
| 15 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 16 | Jaguares de Cordoba | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 17 | Alianza Fútbol Club | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 18 | Boyaca Chico | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 19 | Cucuta Deportivo | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 20 | Deportivo Pereira | 19 | 1 | 7 | 11 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguilas Doradas | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Deportes Tolima | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Llaneros FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Atletico Bucaramanga | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Deportiva Once Caldas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Deportivo Cali | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | America de Cali | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Dep.Independiente Medellin | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Fortaleza F.C | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Alianza Fútbol Club | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11 | Deportivo Pereira | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Boyaca Chico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Atletico Nacional Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Independiente Santa Fe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Atletico Junior Barranquilla | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Millonarios | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Deportivo Pasto | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Jaguares de Cordoba | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Internacional de Bogota | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Cucuta Deportivo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortaleza F.C0 - 2
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga1 - 2
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C2 - 1
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga4 - 0
Fortaleza F.C
Atletico Bucaramanga1 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 2
Atletico Bucaramanga
Fortaleza F.C1 - 2
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga0 - 0
Fortaleza F.C
Atletico Bucaramanga0 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 2
Atletico BucaramangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza F.C
Dep.Independiente Medellin1 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 2
America de Cali
Fortaleza F.C2 - 0
Aguilas Doradas
Fortaleza F.C1 - 1
Internacional de Bogota
Millonarios2 - 2
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 2
Deportivo Pasto
Deportes Tolima2 - 0
Fortaleza F.C
Atletico Junior Barranquilla2 - 1
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C2 - 1
Jaguares de Cordoba
Deportivo Cali1 - 1
Fortaleza F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga2 - 2
Jaguares de Cordoba
Atletico Nacional Medellin2 - 0
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga5 - 0
Boyaca Chico
Aguilas Doradas2 - 1
Atletico Bucaramanga
America de Cali2 - 0
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga1 - 2
Independiente Santa Fe
Atletico Junior Barranquilla2 - 0
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga1 - 1
Deportiva Once Caldas
Internacional de Bogota0 - 0
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga3 - 0
Deportivo PereiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortaleza F.C
#12#21#30#41#56#60#70
Atletico Bucaramanga
#11#20#30#42#53#60#70
Llaneros FC
Alianza Fútbol Club
Cucuta Deportivo