Brazilian Serie C03:00 ngày 12/04/2026

Floresta CE
1 - 1

Santa Cruz PE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Floresta CEChỉ sốSanta Cruz PE
59Chỉ số 2471
9Chỉ số 2212
39Chỉ số 2561
110Chỉ số 23113
0Chỉ số 80
0Chỉ số 26
3Chỉ số 214
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guarani SP | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | SC Paysandu Para | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Brusque FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Ituano SP | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Inter de Limeira | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Amazonas FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Ferroviaria SP | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | SER Caxias | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Floresta CE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Santa Cruz PE | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 12 | Maringa FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 13 | Ypiranga(RS) | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 14 | Volta Redonda | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 15 | Botafogo PB | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 16 | Maranhao | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 17 | Barra FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 18 | Anapolis FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 19 | AD Confiança | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Itabaiana(SE) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Cruz PE3 - 3
Floresta CE
Floresta CE0 - 2
Santa Cruz PE
Santa Cruz PE0 - 0
Floresta CEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Floresta CE
Inter de Limeira1 - 2
Floresta CE
Ferroviario CE1 - 0
Floresta CE
Ceara4 - 0
Floresta CE
Floresta CE0 - 3
Ceara
Horizonte CE0 - 1
Floresta CE
Floresta CE0 - 0
Ferroviario CE
Fortaleza1 - 0
Floresta CE
Floresta CE1 - 1
Iguatu CE
Maranguape CE0 - 3
Floresta CE
Floresta CE0 - 1
CearaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Cruz PE
Santa Cruz PE1 - 0
Itabaiana(SE)
Santa Cruz PE0 - 0
Sousa PB
Nautico (PE)2 - 0
Santa Cruz PE
Santa Cruz PE0 - 1
Nautico (PE)
Santa Cruz PE1 - 0
Decisao
Decisao1 - 2
Santa Cruz PE
Sport Club do Recife2 - 1
Santa Cruz PE
Santa Cruz PE6 - 0
ADJG Jaguar
Santa Cruz PE0 - 4
Nautico (PE)
Retro FC Brasil1 - 0
Santa Cruz PEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Floresta CE
#11#21#30#42#50#60#70
Santa Cruz PE
#11#21#30#41#56#60#70
Guarani SP
SC Paysandu Para
Brusque FC
Ituano SP
Amazonas FC
Ferroviaria SP
SER Caxias
Figueirense
Maringa FC
Ypiranga(RS)
Volta Redonda
Botafogo PB
Maranhao
Barra FC
Anapolis FC
AD Confiança