Serbian Mozzart Bet Prva Liga22:00 ngày 19/10/2025

FK Vozdovac Beograd
0 - 0

Semendrija 1924
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Vozdovac BeogradChỉ sốSemendrija 1924
70Chỉ số 2446
112Chỉ số 23100
10Chỉ số 229
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vozdovac Beograd
FK Vozdovac Beograd0 - 0
FK Vrsac
Zemun3 - 1
FK Vozdovac Beograd
FK Vozdovac Beograd3 - 0
Borac Cacak
Jedinstvo UB1 - 4
FK Vozdovac Beograd
FK Vozdovac Beograd0 - 2
Kabel Novi Sad
Macva Sabac2 - 1
FK Vozdovac Beograd
FK Vozdovac Beograd2 - 0
Tekstilac
FK Graficar Beograd0 - 1
FK Vozdovac Beograd
FK Vozdovac Beograd2 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Trajal Krusevac1 - 2
FK Vozdovac BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Semendrija 1924
Semendrija 19240 - 1
Zemun
Borac Cacak0 - 0
Semendrija 1924
Semendrija 19241 - 1
Jedinstvo UB
Kabel Novi Sad1 - 3
Semendrija 1924
Semendrija 19240 - 2
Macva Sabac
Tekstilac2 - 0
Semendrija 1924
Proleter 0232 - 1
Semendrija 1924
Semendrija 19240 - 1
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd3 - 1
Semendrija 1924
Semendrija 19242 - 0
FK Trajal KrusevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Vozdovac Beograd
#10#20#30#43#57#60#70
Semendrija 1924
#10#20#30#43#510#60#70
Dinamo Jug
FK Loznica
FK Dubocica
FAP