UEFA Europa Conference League23:00 ngày 09/07/2026

FK Liepaja
1 - 0

Decic Tuzi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK LiepajaChỉ sốDecic Tuzi
1Chỉ số 40
1Chỉ số 31
2Chỉ số 214
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
92Chỉ số 23124
37Chỉ số 2563
7Chỉ số 2213
34Chỉ số 2492
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Liepaja
Sơ đồ 4-2-3-12428433263223445518
Đội hình xuất phát
D.Oss#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Korobenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Martins#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Korotkovs#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Straalman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ekou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Strumia#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

a.haidara#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Leidsman#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Vieira#55 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ede#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Ede#35

J.Ede#31

J.Ede#1

J.Ede#9

J.Ede#12

J.Ede#7
J.Ede#29

J.Ede#3

J.Ede#26

J.Ede#14
J.Ede#40
Decic Tuzi
Sơ đồ 4-3-325221729187482771132
Đội hình xuất phát

D.Radošević#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Dresaj#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

l.ujkaj#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N. Braunović#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Maraš#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Pavlicevic#74 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ćetković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Kontić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Gjolaj#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

U.Djuranovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Radusinović#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
B.Radusinović#50
B.Radusinović#15

B.Radusinović#23
B.Radusinović#10
B.Radusinović#4
B.Radusinović#77
B.Radusinović#14

B.Radusinović#16
B.Radusinović#9

B.Radusinović#33
B.Radusinović#72
B.Radusinović#88
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
BFC Daugavpils3 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja4 - 0
Ogre United
FK Liepaja0 - 2
Rigas Futbola Skola
Riga FC4 - 0
FK Liepaja
Grobina1 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
Super Nova
FK Liepaja3 - 0
Tukums-2000
Jelgava1 - 1
FK Liepaja
FK Auda Riga3 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Decic Tuzi
Decic Tuzi4 - 1
Arsenal Tivat
Decic Tuzi3 - 0
KS Elbasani
Vllaznia Shkoder1 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi0 - 1
Mornar
Bokelj Kotor1 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 2
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic3 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi3 - 0
Jezero Plav
Decic Tuzi1 - 0
Otrant
OFK Petrovac1 - 1
Decic TuziĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Liepaja
#11#20#31#41#52#60#70
Decic Tuzi
#10#20#30#41#510#60#70