Czech Chance Liga19:30 ngày 25/02/2017

FK Dukla Praha
0 - 0

MFK Karviná
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 20 | 9 | 1 | 69 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 7 | 3 | 67 |
| 3 | AC Sparta Praha | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | FK Mladá Boleslav | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 5 | FK Teplice | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | FC Zlín | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 7 | FK Dukla Praha | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 8 | FK Jablonec | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 9 | FC Slovan Liberec | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | MFK Karviná | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 11 | 1.FC Slovácko | 30 | 6 | 14 | 10 | 32 |
| 12 | FC Zbrojovka Brno | 30 | 6 | 14 | 10 | 32 |
| 13 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 14 | FC Vysočina Jihlava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | FC Hradec Králové | 30 | 8 | 3 | 19 | 27 |
| 16 | Fotbal Příbram | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dukla Praha
#10#20#30#42#58#60#70
MFK Karviná
#10#20#30#41#54#60#70
SK Slavia Praha
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav
FK Teplice
FC Zlín
FK Jablonec
FC Slovan Liberec
1.FC Slovácko
FC Zbrojovka Brno
Bohemians Praha 1905
FC Vysočina Jihlava
FC Hradec Králové
Fotbal Příbram