Czech Chance Liga23:15 ngày 11/05/2016

FC Zbrojovka Brno
1 - 0

AC Sparta Praha
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 23 | 2 | 5 | 71 |
| 2 | AC Sparta Praha | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 3 | FC Slovan Liberec | 30 | 17 | 7 | 6 | 58 |
| 4 | FK Mladá Boleslav | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 5 | SK Slavia Praha | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | FC Zbrojovka Brno | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 7 | FK Jablonec | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 8 | 1.FC Slovácko | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 10 | FK Dukla Praha | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 13 | FC Zlín | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | SK Sigma Olomouc | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | Fotbal Příbram | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 16 | FC Baník Ostrava | 30 | 4 | 2 | 24 | 14 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zbrojovka Brno
#11#20#30#42#55#60#70
AC Sparta Praha
#10#20#30#43#55#60#70
FC Viktoria Plzeň
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav
SK Slavia Praha
FK Jablonec
1.FC Slovácko
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha
FC Vysočina Jihlava
FK Teplice
FC Zlín
SK Sigma Olomouc
Fotbal Příbram
FC Baník Ostrava