Luxembourg National Division22:00 ngày 28/02/2021

FC Wiltz 71
5 - 0

US Mondorf-les-Bains
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fola Esch | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | F91 Dudelange | 30 | 20 | 6 | 4 | 66 |
| 3 | Swift Hesperange | 30 | 19 | 8 | 3 | 65 |
| 4 | Racing Union Luxemburg | 30 | 17 | 3 | 10 | 54 |
| 5 | Progres Niedercorn | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 6 | FC Differdange 03 | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | FC Wiltz 71 | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 8 | Jeunesse Esch | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 9 | Hostert | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | UNA Strassen | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | US Mondorf-les-Bains | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 12 | Rodange 91 | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 13 | Victoria Rosport | 30 | 8 | 3 | 19 | 27 |
| 14 | Hamm RM Benfica FC | 30 | 5 | 11 | 14 | 26 |
| 15 | Etzella Ettelbruck | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Union Titus Pétange | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Wiltz 71
#15#22#30#40#50#60#70
US Mondorf-les-Bains
#10#20#30#40#50#60#70
Fola Esch
F91 Dudelange
Swift Hesperange
Racing Union Luxemburg
Progres Niedercorn
FC Differdange 03
Jeunesse Esch
Hostert
UNA Strassen
Rodange 91
Victoria Rosport
Hamm RM Benfica FC
Etzella Ettelbruck
Union Titus Pétange