Austrian 2.Liga01:25 ngày 10/04/2021

FC Wacker Innsbruck
1 - 0

FC Dornbirn
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Blau Weiss Linz | 30 | 20 | 3 | 7 | 63 |
| 2 | FC Liefering | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | SK Austria Klagenfurt | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 4 | FC Wacker Innsbruck | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 5 | Lafnitz | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 6 | Grazer AK | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 7 | FC Dornbirn | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 8 | FC Superfund Pasching | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 9 | FAC WIEN | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 30 | 9 | 6 | 15 | 33 |
| 11 | Young Violets Austria Wien | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | SKU Ertl Glas Amstetten | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 13 | SC Austria Lustenau | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 14 | SK Rapid II | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 15 | SV Horn | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | SK Vorwarts Steyr | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Wacker Innsbruck
#11#21#30#43#513#60#70
FC Dornbirn
#10#20#30#41#53#60#70
FC Blau Weiss Linz
FC Liefering
SK Austria Klagenfurt
Lafnitz
Grazer AK
FC Superfund Pasching
FAC WIEN
Kapfenberg SV 1919
Young Violets Austria Wien
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau
SK Rapid II
SV Horn
SK Vorwarts Steyr