Ukrainian Second League19:30 ngày 02/08/2025

FC Uzhgorod
0 - 2

Skala 1911 Stryi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UzhgorodChỉ sốSkala 1911 Stryi
4Chỉ số 33
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 222
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2349
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
1Chỉ số 213
45Chỉ số 2432
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kulykiv | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Polissya Zhytomyr B | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Nyva Ternopil B | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 4 | Nyva Vinnytsya | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 5 | Skala 1911 Stryi | 18 | 9 | 2 | 7 | 29 |
| 6 | Lisne | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 7 | Atlet Kiev | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 8 | FC Uzhgorod | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 9 | FC Vilkhivtsi | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Bukovyna 2 | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 11 | Real Pharma | 18 | 0 | 2 | 16 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kolos Kovalivka II | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 2 | Lokomotiv Kyiv | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 3 | FC Trostianets | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Oleksandriya B | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 5 | Rebel Kyiv | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 7 | Livyi Bereg 2 | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | Chernomorets Odessa II | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| 9 | Penuel Kryvyi Rih | 19 | 1 | 5 | 13 | 8 |
| 10 | Dinaz Vyshgorod | 18 | 2 | 2 | 14 | 8 |
| 11 | Hirnyk-Sport | 18 | 1 | 3 | 14 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Uzhgorod2 - 0
Skala 1911 Stryi
Skala 1911 Stryi0 - 2
FC Uzhgorod
FC Uzhgorod0 - 2
Skala 1911 StryiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Uzhgorod
Real Pharma1 - 1
FC Uzhgorod
FC Vilkhivtsi0 - 3
FC Uzhgorod
FC Uzhgorod0 - 1
Kulykiv
Nyva Ternopil B1 - 1
FC Uzhgorod
FC Uzhgorod4 - 2
Real Pharma
Probiy Horodenka5 - 1
FC Uzhgorod
FC Uzhgorod2 - 0
Revera 1908
FC Uzhgorod2 - 0
Skala 1911 Stryi
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
FC Uzhgorod
Metalist Kharkiv1 - 3
FC UzhgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skala 1911 Stryi
Skala 1911 Stryi1 - 3
Polissya Zhytomyr B
Karpaty U212 - 5
Skala 1911 Stryi
Skala 1911 Stryi0 - 1
FC Chernigiv
FC Chernigiv3 - 2
Skala 1911 Stryi
Lokomotiv Kyiv1 - 4
Skala 1911 Stryi
Real Pharma0 - 7
Skala 1911 Stryi
Skala 1911 Stryi4 - 2
Probiy Horodenka
Revera 19081 - 3
Skala 1911 Stryi
Skala 1911 Stryi2 - 2
FC Vilkhivtsi
Skala 1911 Stryi1 - 0
Polissya Zhytomyr BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Uzhgorod
#10#20#30#44#55#60#70
Skala 1911 Stryi
#12#22#30#43#56#60#70
Nyva Vinnytsya
Lisne
Atlet Kiev
Bukovyna 2
Kolos Kovalivka II
FC Trostianets
Oleksandriya B
Rebel Kyiv
Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
Livyi Bereg 2
Chernomorets Odessa II
Penuel Kryvyi Rih
Dinaz Vyshgorod
Hirnyk-Sport