Moldovan Liga 119:00 ngày 07/11/2010

FC Sheriff B
3 - 1

FC Ursidos Stauceni
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CF Locomotiv Balti | 30 | 19 | 8 | 3 | 65 |
| 2 | Dinamo-Auto | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | FC Ursidos Stauceni | 30 | 17 | 10 | 3 | 61 |
| 4 | CF Intersport Aroma | 30 | 16 | 10 | 4 | 58 |
| 5 | FC Sheriff B | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 6 | Real Succes | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 7 | FC Cahul-2005 | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 8 | Dacia-Buiucani | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 9 | Zimbru Chisinau B | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | FC Speranta Crihana Veche | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | CS MIPAN | 30 | 11 | 2 | 17 | 35 |
| 12 | FC Dinamo Bender B | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | Sfintul Gheorghe | 30 | 8 | 4 | 18 | 28 |
| 14 | FC Olimp (URK) | 30 | 5 | 7 | 18 | 22 |
| 15 | Olimpia-2 Tiligul | 30 | 5 | 0 | 25 | 15 |
| 16 | FC Academia Chisinau B | 30 | 3 | 3 | 24 | 12 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sheriff B
#13#20#30#40#5-1#60#70
FC Ursidos Stauceni
#11#20#30#40#5-1#60#70
CF Locomotiv Balti
Dinamo-Auto
CF Intersport Aroma
Real Succes
FC Cahul-2005
Dacia-Buiucani
Zimbru Chisinau B
FC Speranta Crihana Veche
CS MIPAN
FC Dinamo Bender B
Sfintul Gheorghe
FC Olimp (URK)