Armenian First League20:00 ngày 25/11/2025

FC Noah B
8 - 1

Lernayin Artsakh
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Noah BChỉ sốLernayin Artsakh
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sadarakpat | 18 | 15 | 1 | 2 | 46 |
| 2 | BKMA II | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 |
| 3 | Andranik | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 |
| 4 | Hayq | 19 | 13 | 1 | 5 | 40 |
| 5 | FC Syunik | 17 | 12 | 1 | 4 | 37 |
| 6 | Ararat Yerevan II | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 7 | Urartu II | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 8 | Pyunik B | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 9 | Araks Ararat | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 10 | Lernayin Artsakh | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 11 | FC Noah B | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 12 | Bentonit Idzhevan | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 13 | MIKA Ashtarak | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 14 | FK Van II | 19 | 3 | 4 | 12 | 13 |
| 15 | Shirak Gjumri B | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| 16 | Ararat-Armenia B | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lernayin Artsakh2 - 0
FC Noah B
FC Noah B4 - 2
Lernayin Artsakh
Lernayin Artsakh4 - 0
FC Noah B
Lernayin Artsakh2 - 0
FC Noah B
FC Noah B1 - 0
Lernayin ArtsakhĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah B
BKMA II3 - 0
FC Noah B
Araks Ararat2 - 0
FC Noah B
FC Noah B4 - 0
MIKA Ashtarak
Shirak Gjumri B2 - 4
FC Noah B
FC Noah B1 - 1
Urartu II
FK Van II6 - 1
FC Noah B
FC Noah B0 - 0
Bentonit Idzhevan
FC Syunik2 - 0
FC Noah B
FC Noah B0 - 1
Andranik
Ararat-Armenia B3 - 3
FC Noah BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lernayin Artsakh
Lernayin Artsakh1 - 2
Shirak Gjumri B
Lernayin Artsakh0 - 5
Urartu II
FK Van II4 - 1
Lernayin Artsakh
Lernayin Artsakh1 - 5
Bentonit Idzhevan
Lernayin Artsakh0 - 4
Andranik
Ararat-Armenia B1 - 3
Lernayin Artsakh
Lernayin Artsakh1 - 3
Hayq
Araks Ararat0 - 1
Lernayin Artsakh
Araks Ararat1 - 1
Lernayin Artsakh
Lernayin Artsakh2 - 1
Ararat Yerevan IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Noah B
#18#23#30#40#50#60#70
Lernayin Artsakh
#11#20#30#40#50#60#70
Sadarakpat
Pyunik B