Russian Cup22:00 ngày 06/08/2025

FC Leningradets
0 - 3

FC Cherepovets
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LeningradetsChỉ sốFC Cherepovets
1Chỉ số 28
0Chỉ số 80
23Chỉ số 2577
0Chỉ số 220
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
4Chỉ số 31
9Chỉ số 2445
35Chỉ số 23102
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Leningradets
SSH Leningradets Gatchina5 - 0
FC Karelsky Okatysh KostomukshaTriumph Petrozavodsk1 - 1
SSH Leningradets Gatchina
Match #2662887 · Home #51102 · Away #51113 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
SSH Leningradets GatchinaSS Elektron Velikiy Novgorod3 - 1
SSH Leningradets Gatchina
Match #2662114 · Home #47376 · Away #51113 · Status #8 · H [3, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
SSH Leningradets GatchinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cherepovets
FC Cherepovets4 - 0
Spartak 2 Moscow
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk3 - 2
FC Cherepovets
FC Cherepovets1 - 0
Baltika-2 Kaliningrad
Torpedo Vladimir0 - 0
FC Cherepovets
FC Cherepovets0 - 1
FC Tver
FK Kolomna1 - 2
FC Cherepovets
FC Cherepovets2 - 4
FC Saturn Ramenskoe
Luki Energiya1 - 1
FC Cherepovets
FC Cherepovets0 - 2
Zenit 2 St. Petersburg
Kosmos Khimki1 - 1
FC CherepovetsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Leningradets
#10#20#31#41#51#60#70
FC Cherepovets
#13#20#30#40#56#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Krasnodar
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti