Chance Národní Liga22:00 ngày 17/05/2009

FC Hradec Králové
2 - 2

Sparta Praha B
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 2 | FC Zenit Caslav | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Vysočina Jihlava | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 4 | FK Viagem Ústí nad Labem | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 5 | FK Dukla Praha | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | FK Banik Sokolov | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Slezský FC Opava | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 9 | FK Třinec | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | 1.FC Slovácko | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 11 | Sparta Praha B | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 12 | Banik Most-Sous | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | FC Hradec Králové | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 14 | Vitkovice | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 15 | HFK Olomouc | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
| 16 | Fotbal Fulnek | 30 | 1 | 6 | 23 | 9 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hradec Králové
#12#21#30#40#50#60#70
Sparta Praha B
#12#22#30#40#50#60#70
Bohemians Praha 1905
FC Zenit Caslav
FC Vysočina Jihlava
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Dukla Praha
FK Banik Sokolov
Slezský FC Opava
MFK Karviná
FK Třinec
1.FC Slovácko
Banik Most-Sous
Vitkovice
HFK Olomouc
Fotbal Fulnek