Moldovan Liga 119:30 ngày 30/09/2018

FC Floresti
1 - 1

Iskra Stal Ribnita
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Codru Lozova | 22 | 14 | 6 | 2 | 48 |
| 2 | FC Floresti | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 3 | Victoria Bardar | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 4 | Glodeni | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | FC Singerei | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Saksan | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 7 | FC ABUS Ungheni | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | FC Cahul-2005 | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 9 | Real Succes | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 10 | FC Sireti | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Iskra Stal Ribnita | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 12 | Spatakihine U | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Floresti
#11#20#30#40#5-1#60#70
Iskra Stal Ribnita
#11#21#30#40#5-1#60#70
Codru Lozova
Victoria Bardar
Glodeni
FC Singerei
FC Saksan
FC ABUS Ungheni
FC Cahul-2005
Real Succes
FC Sireti
Spatakihine U