Estonian Women's Meistri Liiga16:30 ngày 20/04/2025

FC Flora Tallinn Women
9 - 0

Saku Sporting Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora Tallinn WomenChỉ sốSaku Sporting Women
9Chỉ số 23
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
15Chỉ số 211
93Chỉ số 2465
0Chỉ số 31
150Chỉ số 23132
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn Women
Sơ đồ 5-2-2-1122343357281759119
Đội hình xuất phát

katarina kapa#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliise egle kurg#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Joandi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelly rosen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
purgats#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.marilillemae#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.tarkmeel#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liselle palts#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L. Tammik#59 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Anzelika jotkina#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elisabeth oispuu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
elisabeth oispuu#68
elisabeth oispuu#55
elisabeth oispuu#15
elisabeth oispuu#77
elisabeth oispuu#3
elisabeth oispuu#64
Saku Sporting Women
Sơ đồ 4-3-3128222742010111930
Đội hình xuất phát
ksenija jerofejeva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Gross grete#8 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
liisi maesalu#22 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

viktoria toding#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.juksar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Daut#4 · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
v.liik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
k.saulus#10 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
gertrud elise polluvee#11 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Treiberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
l.rannasto#30 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
l.rannasto#16
l.rannasto#38
l.rannasto#5

l.rannasto#14
l.rannasto#6
l.rannasto#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn Women | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Viimsi JK Women | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Tallinna FC Ararat Women | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 4 | JK Tabasalu Women | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Saku Sporting Women | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | JK Tallinna Kalev Women | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 7 | FC Elva Women | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 8 | Tammeka Tartu Women | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Flora Tallinn Women5 - 0
Saku Sporting Women
FC Flora Tallinn Women5 - 0
Saku Sporting Women
Saku Sporting Women0 - 3
FC Flora Tallinn Women
Saku Sporting Women0 - 2
FC Flora Tallinn Women
FC Flora Tallinn Women2 - 0
Saku Sporting Women
FC Flora Tallinn Women2 - 0
Saku Sporting Women
FC Flora Tallinn Women5 - 0
Saku Sporting Women
FC Flora Tallinn Women2 - 2
Saku Sporting Women
Saku Sporting Women1 - 3
FC Flora Tallinn Women
FC Flora Tallinn Women3 - 1
Saku Sporting WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn Women
FC Flora Tallinn Women4 - 1
JK Tabasalu Women
Tammeka Tartu Women1 - 9
FC Flora Tallinn Women
FC Flora Tallinn Women4 - 0
FC Elva Women
FC Flora Tallinn Women5 - 0
Saku Sporting Women
PK 35 Vantaa Women(w)2 - 0
FC Flora Tallinn Women
FC Flora Tallinn Women1 - 4
HJK Helsinki Women
FC Flora Tallinn Women5 - 0
Saku Sporting Women
FC Flora Tallinn Women5 - 0
JK Tabasalu Women
Viimsi JK Women1 - 3
FC Flora Tallinn Women
FC Flora Tallinn Women2 - 0
JK Tallinna Kalev WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Saku Sporting Women
Tammeka Tartu Women2 - 6
Saku Sporting Women
Tallinna FC Ararat Women2 - 0
Saku Sporting Women
Saku Sporting Women4 - 1
JK Tabasalu Women
FC Flora Tallinn Women5 - 0
Saku Sporting Women
FC Elva Women1 - 4
Saku Sporting Women
Saku Sporting Women1 - 4
Tammeka Tartu Women
Saku Sporting Women0 - 2
JK Tabasalu Women
FC Flora Tallinn Women5 - 0
Saku Sporting Women
Saku Sporting Women0 - 5
Tammeka Tartu Women
JK Tabasalu Women3 - 2
Saku Sporting WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn Women
#19#24#30#40#59#60#70
Saku Sporting Women
#10#20#30#41#53#60#70