Austrian 2.Liga16:30 ngày 01/03/2020

FC Dornbirn
0 - 4

FC Wacker Innsbruck
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Austria Klagenfurt | 30 | 19 | 7 | 4 | 64 |
| 2 | SV Ried | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 3 | FC Liefering | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Young Violets Austria Wien | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | SKU Ertl Glas Amstetten | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 6 | FC Wacker Innsbruck | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 7 | SK Vorwarts Steyr | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | Lafnitz | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 9 | FC Superfund Pasching | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 10 | FC Blau Weiss Linz | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | SC Austria Lustenau | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 12 | FC Dornbirn | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 13 | SV Horn | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FAC WIEN | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 15 | Grazer AK | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 16 | Kapfenberg SV 1919 | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dornbirn
#10#20#30#44#56#60#70
FC Wacker Innsbruck
#14#22#30#41#57#60#70
SK Austria Klagenfurt
SV Ried
FC Liefering
Young Violets Austria Wien
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Vorwarts Steyr
Lafnitz
FC Superfund Pasching
FC Blau Weiss Linz
SC Austria Lustenau
SV Horn
FAC WIEN
Grazer AK
Kapfenberg SV 1919