Luxembourg National Division00:30 ngày 12/04/2018

FC Differdange 03
5 - 1

Rodange 91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F91 Dudelange | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Progres Niedercorn | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 3 | Fola Esch | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Jeunesse Esch | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | FC Differdange 03 | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Hostert | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Racing Union Luxemburg | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 9 | Union Titus Pétange | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | Hamm RM Benfica FC | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | UNA Strassen | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Victoria Rosport | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 13 | Rodange 91 | 26 | 4 | 10 | 12 | 22 |
| 14 | US Esch | 26 | 1 | 1 | 24 | 4 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Differdange 03
#15#23#30#43#56#60#70
Rodange 91
#11#21#31#44#53#60#70
F91 Dudelange
Progres Niedercorn
Fola Esch
Jeunesse Esch
US Mondorf-les-Bains
Hostert
Racing Union Luxemburg
Union Titus Pétange
Hamm RM Benfica FC
UNA Strassen
Victoria Rosport
US Esch