Namibia Premier League20:00 ngày 22/01/2023

FC Civics
1 - 1

Mighty Gunners
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | African Stars Windhoek | 30 | 22 | 7 | 1 | 73 |
| 2 | Blue Waters FC | 30 | 18 | 7 | 5 | 61 |
| 3 | Life Fighters | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 4 | Mighty Gunners | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 5 | UNAM FC | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 6 | Okahandja United FC | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 7 | FC Tigers | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 8 | Tura Magic FC | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Young Africans Sports Club | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 10 | FC Civics | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Orlando Pirates SC | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 12 | Young Brazilians FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | Julinho Sporting | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Black Africa FC | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Eleven Arrows FC | 30 | 5 | 11 | 14 | 26 |
| 16 | Citizens FC | 30 | 2 | 5 | 23 | 11 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Civics
#11#20#30#40#50#60#70
Mighty Gunners
#11#20#30#40#50#60#70
African Stars Windhoek
Blue Waters FC
Life Fighters
UNAM FC
Okahandja United FC
FC Tigers
Tura Magic FC
Young Africans Sports Club
Orlando Pirates SC
Young Brazilians FC
Julinho Sporting
Black Africa FC
Eleven Arrows FC
Citizens FC