Portuguese U23 League18:00 ngày 25/02/2025

Farense U23
2 - 0

Leixoes U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farense U23Chỉ sốLeixoes U23
60Chỉ số 2367
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 228
28Chỉ số 2430
3Chỉ số 36
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
3Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vizela U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 2 | Torreense U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 3 | Famalicao U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Academico Viseu U23 | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Rio Ave U23 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Braga U23 | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 8 | Leixoes U23 | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP U23 | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 2 | Estoril U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 3 | Benfica U23 | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 4 | Estrela FC U23 | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 5 | Portimonense U23 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Farense U23 | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 7 | CD Mafra U23 | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Santa Clara U23 | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farense U232 - 1
Leixoes U23
Leixoes U231 - 2
Farense U23
Leixoes U230 - 1
Farense U23
Farense U230 - 1
Leixoes U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Farense U23
Braga U231 - 0
Farense U23
Farense U232 - 0
Portimonense U23
Santa Clara U230 - 2
Farense U23
CD Mafra U232 - 0
Farense U23
Farense U232 - 1
Rio Ave U23
Estoril U231 - 0
Farense U23
Farense U230 - 0
Santa Clara U23
Farense U231 - 5
Benfica U23
Farense U235 - 1
CD Mafra U23
Farense U232 - 2
Estrela FC U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes U23
Santa Clara U230 - 0
Leixoes U23
Rio Ave U231 - 1
Leixoes U23
CD Mafra U231 - 2
Leixoes U23
Leixoes U231 - 0
Academico Viseu U23
Braga U233 - 0
Leixoes U23
Leixoes U231 - 0
Portimonense U23
Famalicao U231 - 1
Leixoes U23
Leixoes U230 - 2
Academico Viseu U23
Braga U230 - 0
Leixoes U23
Leixoes U230 - 1
Rio Ave U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farense U23
#12#20#30#43#53#60#70
Leixoes U23
#10#20#31#46#53#60#70
Vizela U23
Torreense U23
Gil Vicente U23
Sporting CP U23