Gibraltar Premier Division23:00 ngày 24/08/2025

Europa Point
0 - 3

Hound Dogs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Europa PointChỉ sốHound Dogs
0Chỉ số 20
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lincoln Red Imps FC | 22 | 19 | 2 | 1 | 59 |
| 2 | St Joseph's FC | 22 | 19 | 1 | 2 | 58 |
| 3 | Mons Calpe SC | 22 | 15 | 1 | 6 | 46 |
| 4 | College Europa | 22 | 15 | 1 | 6 | 46 |
| 5 | Lions Gibraltar | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 |
| 6 | Lynx FC | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Brunos Magpie | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | Europa Point | 22 | 7 | 1 | 14 | 22 |
| 9 | Manchester 62 FC | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | College 1975 FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 11 | Glacis United FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
| 12 | Hound Dogs | 22 | 1 | 5 | 16 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Europa Point
St Joseph's FC6 - 0
Europa Point
Manchester 62 FC7 - 0
Europa Point
Europa Point3 - 3
Mons Calpe SC
Glacis United FC3 - 0
Europa Point
Europa Point0 - 2
College 1975 FC
Europa Point0 - 4
Brunos Magpie
Lions Gibraltar3 - 2
Europa Point
Europa Point1 - 6
St Joseph's FC
College Europa3 - 0
Europa Point
Europa Point1 - 1
Lynx FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hound Dogs
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Europa Point
#10#20#30#42#53#60#70
Hound Dogs
#13#21#30#43#52#60#70
Lincoln Red Imps FC