Argentine Division 105:15 ngày 26/01/2025

Estudiantes La Plata
3 - 1

Club Atlético Unión
Thống kê
Thống kê trận đấu
Estudiantes La PlataChỉ sốClub Atlético Unión
5Chỉ số 23
9Chỉ số 213
48Chỉ số 2552
61Chỉ số 2441
103Chỉ số 2396
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
11Chỉ số 225
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Estudiantes La Plata
Sơ đồ 4-2-3-1122014213581071727
Đội hình xuất phát

M.Mansilla#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Meza#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Boselli#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Benedetti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ascacibar#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

G.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Palacios#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Sosa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Burgos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Alario#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Alario#29

L.Alario#18

L.Alario#9

L.Alario#15
L.Alario#34

L.Alario#23

L.Alario#4

L.Alario#1

L.Alario#24
Club Atlético Unión
Sơ đồ 5-3-2252232343118162879
Đội hình xuất phát
T.Cardozo#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gerometta#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

AndresNicolas·Paz#32 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Pardo#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Corvalán#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

M.Del Blanco#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Ham#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Martínez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Pitton#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Fragapane#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Jerónimo Domina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jerónimo Domina#13

Jerónimo Domina#20

Jerónimo Domina#14

Jerónimo Domina#24

Jerónimo Domina#1

Jerónimo Domina#35

Jerónimo Domina#10

Jerónimo Domina#26
Jerónimo Domina#43

Jerónimo Domina#18

Jerónimo Domina#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estudiantes La Plata0 - 0
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión0 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 3
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión2 - 0
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 0
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión0 - 2
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata3 - 1
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión0 - 0
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata2 - 0
Club Atlético Unión
Estudiantes La Plata2 - 0
Club Atlético UniónĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estudiantes La Plata
Velez Sarsfield0 - 3
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata2 - 2
Argentinos Juniors
Belgrano2 - 2
Estudiantes La Plata
Racing Club de Avellaneda4 - 5
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 2
River Plate
Estudiantes La Plata1 - 1
CA Rosario Central
CA Central Cordoba SDE1 - 1
Estudiantes La Plata
CA San Lorenzo1 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 1
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central1 - 1
Estudiantes La PlataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Unión
Club Atlético Unión2 - 1
Atletico Tucuman
Club Atlético Unión1 - 3
Univ Catolica
Defensa Y Justicia0 - 0
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión1 - 0
Velez Sarsfield
CA Platense1 - 0
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión2 - 3
Talleres Cordoba
Boca Juniors1 - 0
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión1 - 0
Atletico Tucuman
CA Independiente3 - 0
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión2 - 0
Club Atlético Newell's Old BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estudiantes La Plata
#13#23#30#42#55#60#70
Club Atlético Unión
#11#20#30#42#53#60#70
CA Huracan
Club Atletico Tigre
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
Deportivo Riestra
Club Atlético Lanús
Instituto de Córdoba
Godoy Cruz Antonio Tomba
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
San Martin San Juan