CAF Confederation Cup22:40 ngày 14/02/2021

Enyimba
1 - 0

Rivers United
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | Enyimba | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | ES Setif | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Al Ahly Benghazi | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS kabylie | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Coton Sport | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Renaissance de Berkane | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | NAPSA Stars | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASC Jaraaf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | CS Sfaxien | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 3 | Etoile Sahel | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Salitas FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Raja Club Athletic | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Pyramids FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Nkana FC | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Namungo FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enyimba
#11#20#31#41#56#60#70
Rivers United
#10#20#30#42#53#60#70
Orlando Pirates
ES Setif
Al Ahly Benghazi
JS kabylie
Coton Sport
Renaissance de Berkane
NAPSA Stars
ASC Jaraaf
CS Sfaxien
Etoile Sahel
Salitas FC
Raja Club Athletic
Pyramids FC
Nkana FC
Namungo FC