FIFA Arab Cup22:00 ngày 11/12/2021

Egypt
1 - 1

Jordan
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qatar | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Oman | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Iraq | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Bahrain | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | United Arab Emirates | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Syria | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Mauritania | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Jordan | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Saudi Arabia | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Palestine | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Algeria | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Lebanon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sudan | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Egypt
#11#21#30#41#54#63#70
Jordan
#11#21#30#41#54#61#70
Qatar
Oman
Iraq
Bahrain
Tunisia
United Arab Emirates
Syria
Mauritania
Morocco
Saudi Arabia
Palestine
Algeria
Lebanon
Sudan